Index
| STT | Mã NCC | Tên NCC | Mã TK | StoreId | Số dư đầu kỳ | Số phát sinh trong kỳ | Số dư cuối kỳ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||||||
| 1 | MINHNHAT | Minh Nhật - 22 Linh Lang | 331MINHNHAT | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Edit | Details | Delete |
| STT | Mã NCC | Tên NCC | Mã TK | StoreId | Số dư đầu kỳ | Số phát sinh trong kỳ | Số dư cuối kỳ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||||||
| 1 | MINHNHAT | Minh Nhật - 22 Linh Lang | 331MINHNHAT | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Edit | Details | Delete |