Bảng Kê Chi Tiết Công Nợ h4 >
| STT | Mã Khách Hàng | Tên Khách Hàng | Mã TK | Ngày Phát Sinh | Số Tiền | StoreId | Số dư đầu kỳ | Số phát sinh trong kỳ | Số dư cuối kỳ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||||||||
| 1 | GIANGVO | 125 Giảng Võ | 131GIANGVO | 09/02/2026 | 1.000.000 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Edit | Details | Delete |