Index
| STT | Mã Ngân hàng | Tên Ngân hàng | Số TK Ngân hàng | StoreId | Số dư đầu kỳ | Số phát sinh trong kỳ | Số dư cuối kỳ | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ | Có | Nợ | Có | Nợ | Có | ||||||
| 0 | 112VCB | Ngân Hàng Ngoại Thương - Vietcombank | 0011002012753 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Edit | Delete |
| 1 | 112VCB | VIETCOMBANK | 0011002012753 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | Edit | Delete |